menu_book
見出し語検索結果 "sân bay quốc tế" (1件)
sân bay quốc tế
日本語
フ国際空港
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
swap_horiz
類語検索結果 "sân bay quốc tế" (1件)
日本語
名国際空港
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
format_quote
フレーズ検索結果 "sân bay quốc tế" (2件)
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)